Swiffy output
 
ĐIỀU HÒA KUEN LING
股東專區
Về trang trước > Sản phẩm
Máy làm lạnh nước - nước giải nhiệt
   
Máy làm lạnh nước – Nén xoắn ốc kiểu kín_1
 
Bảng quy cách :
1. Tất cả các loại máy đều có quy cách chuẩn :nhiệt độ nước lạnh vào 12oC, ra 7oC, nhiệt độ nước làm mát vào 30oC, ra 35oC.;Hệ số bám cáu cặn là 0.0001 m2 ℃/W.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị quý khách thông báo trước khi đặt hàng.
Hạng mục (ltem)
Loại máy (model) KLSW-065D KHOW-08S KHOW-10S KHOW-12S KHOW-15S KHOW-10D KHOW-15D KHOW-20D KHOW-25D KHOW-30D
Điện nguồn( Power consumption)
  3Φ - 220V / 380V / 440V- 60Hz
Công suất danh nghĩa (Refrigerating capacity)
kcal/hr 15,000 22,500 30,000 37,500 45,000 30,000 45,000 60,000 75,000 90,000
Điện năng tiêu thụ( Power consumption)
kW 4 6.4 8.2 10.3 12 8 12.8 16.4 20.6 24
220VDòng điện vận hành (Running ampere)
A 13 20 26 31.8 39 26 40 52 63.6 78
380VDòng điện vận hành (Running ampere)
A 76 11.6 15 18.5 22.6 15.2 23.2 30.1 36.9 45.2
440VDòng điện vận hành( Running ampere)
A 6.5 10 13 15.9 19.5 13 20 26 31.8 39
220VDòng điện khởi động (Starting ampere)
A 78 120 156 191 234 91 140 182 223 273
380VDòng điện khởi động( Starting ampere)
A 46 70 90 111 136 53 81 105 129 158
440VDòng điện khởi động (Starting ampere)
A 39 60 78 95 117 46 70 91 111 137
Khống chế dung lượng (Capacity control)
% 100 ,0 100 , 50 , 0
 Máy nén (Compressor)
Kiểu (Type(
  Nén xoắn ốc kiểu kín (Scroll hermetic )
Số máy (Quantity)
  1 2
Dòng điện khởi động (Starting method)
  Khởi động trực tiếp (Direct) Khởi động trực tiếp theo trình tự (Sequential starting)
Số vòng quay (Revolution)
r.p.m 3500
Công suất đầu ra (Output)
kW 3.8 6 7.5 9.7 11.2 3.8x2 6x2 7.5x2 9.7x2 11.2×2
Điện trở sưởi dầu (Crankcase heate)r
W 62 62×2
Dầu máy lạnh (Refrigeration oil)
Chủng loại (Type)
  SUNISO 3GS
Bộ lọc( Quantity)
L 1.7 2.5 3.3 4.1 4.1 1.7x2 2.5x2 3.3x2 4.1×2 4.1×2
Ga lạnh(Refrigerant)
Chủng loại (Type)
  R-22
Bộ lọc( Quantity)
kg 2.5 4 5 6.3 7.5 5 7.5 10 12.5 15
Nguyên lý hoạt động( Control)
  Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài( Thermostatic expansion valve)
Máy làm lạnh nước(Chiller)
Kiểu (Type)
  Thiết bị ống chùm (Shell and tube)
Số máy (Quantity)
  1
Lưu lượng nước lạnh (Water flow rate)
m^3/h 3 4.5 6 7.5 9 6 9 12 15 18
Tổn thất áp suất (Head loss)
M 1.3 2.1 3 3 3 3 3.8 3.6 4 4.3
Đường kính ống (Pipe size)
  PT1-1/4 PT1-1/2 PT2 PT1-1/2 PT2 PT2-1/2
Dàn ngưng tụ(Condenser)
Kiểu (Type)
  Thiết bị ống chùm (Shell and tube)
Số máy( Quantity)
  1
Lưu lượng nước giải nhiệt( Water flow rate)
m3/h 3.8 5.7 7.5 9.3 11.3 7.5 11.3 15 18.8 22.5
Tổn thất áp suất( Head loss)
M 4 4 4.7 4.7 5 5 5 5.5 6 6
Đường kính ống (Pipe size)
  PT1-1/2 PT2 PT2-1/2
Thiết bị bảo vệ (Protection devices)
  Công tắc áp suất cao/thấp,Công tắc chống đông,Cầu chì/Cầu chảy,Thiết bị bảo vệ quá tảiThiết bị bảo vệ cuộn dây quá nóng,Công tắc nhiệt độ tự động,Thiết bị bảo vệ nghịch pha。
(High/low pressure switch,chilled water low temp. switch,fusible plug,thermal overload,
compressor internal thermostat,thermostat,phase reversal relay)
Kích thước bề ngoàiDimensions A mm 1250 1300 1300 1300 1350 1200 1400 1600 1650 1700
B mm 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500
C mm 1000 1000 1100 1150 1150 1100 1100 1200 1300 1300
D mm 790 940 1040 1040 1204 1040 1040 1240 1240 1240
E mm 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400
F mm - - - - - 700 700 700 750 800
Trọng lượng tổ hợp máy( Net weight)
kg 160 195 245 310 350 350 395 540 545 550
Trọng lượng vận hành (Operating weight)
kg 175 220 270 360 360 380 440 660 610 615
Nhà máy tại Cao Hùng : No. 336, Chihkan North Road, Zihguan Township, Kaohsiung County.
Điện thoại :(07)6192345 Fax : (07)6193583 E-mail:klmain@kuenling.com.tw
Văn phòng tại Đài Bắc : No. 442, Sec. 4, Central West Road, Tucheng City, Taipei County ( nghiệp vụ về máy nước lạnh và điều hòa trữ lạnh)
Điện thoại :(02)22672695 Fax : (02)22673392 E-mail:t494302000@yahoo.com.tw
Copyright ® 2010, R&D Department, Kuenling machinery refrigerating Co., LTD. (Taiwan),