Hạng mục (ltem) |
Loại máy (model) |
KLSW-065D |
KHOW-08S |
KHOW-10S |
KHOW-12S |
KHOW-15S |
KHOW-10D |
KHOW-15D |
KHOW-20D |
KHOW-25D |
KHOW-30D |
Điện nguồn( Power consumption) |
|
3Φ - 220V / 380V / 440V- 60Hz |
Công suất danh nghĩa (Refrigerating capacity) |
kcal/hr |
15,000 |
22,500 |
30,000 |
37,500 |
45,000 |
30,000 |
45,000 |
60,000 |
75,000 |
90,000 |
Điện năng tiêu thụ( Power consumption) |
kW |
4 |
6.4 |
8.2 |
10.3 |
12 |
8 |
12.8 |
16.4 |
20.6 |
24 |
220VDòng điện vận hành (Running ampere) |
A |
13 |
20 |
26 |
31.8 |
39 |
26 |
40 |
52 |
63.6 |
78 |
380VDòng điện vận hành (Running ampere) |
A |
76 |
11.6 |
15 |
18.5 |
22.6 |
15.2 |
23.2 |
30.1 |
36.9 |
45.2 |
440VDòng điện vận hành( Running ampere) |
A |
6.5 |
10 |
13 |
15.9 |
19.5 |
13 |
20 |
26 |
31.8 |
39 |
220VDòng điện khởi động (Starting ampere) |
A |
78 |
120 |
156 |
191 |
234 |
91 |
140 |
182 |
223 |
273 |
380VDòng điện khởi động( Starting ampere) |
A |
46 |
70 |
90 |
111 |
136 |
53 |
81 |
105 |
129 |
158 |
440VDòng điện khởi động (Starting ampere) |
A |
39 |
60 |
78 |
95 |
117 |
46 |
70 |
91 |
111 |
137 |
Khống chế dung lượng (Capacity control) |
% |
100 ,0 |
100 , 50 , 0 |
| Máy nén (Compressor) |
Kiểu (Type( |
|
Nén xoắn ốc kiểu kín (Scroll hermetic ) |
Số máy (Quantity) |
|
1 |
2 |
Dòng điện khởi động (Starting method) |
|
Khởi động trực tiếp (Direct) |
Khởi động trực tiếp theo trình tự (Sequential starting) |
Số vòng quay (Revolution) |
r.p.m |
3500 |
Công suất đầu ra (Output) |
kW |
3.8 |
6 |
7.5 |
9.7 |
11.2 |
3.8x2 |
6x2 |
7.5x2 |
9.7x2 |
11.2×2 |
Điện trở sưởi dầu (Crankcase heate)r |
W |
62 |
62×2 |
| Dầu máy lạnh (Refrigeration oil) |
Chủng loại (Type) |
|
SUNISO 3GS |
Bộ lọc( Quantity) |
L |
1.7 |
2.5 |
3.3 |
4.1 |
4.1 |
1.7x2 |
2.5x2 |
3.3x2 |
4.1×2 |
4.1×2 |
| Ga lạnh(Refrigerant) |
Chủng loại (Type) |
|
R-22 |
Bộ lọc( Quantity) |
kg |
2.5 |
4 |
5 |
6.3 |
7.5 |
5 |
7.5 |
10 |
12.5 |
15 |
Nguyên lý hoạt động( Control) |
|
Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài( Thermostatic expansion valve) |
| Máy làm lạnh nước(Chiller) |
Kiểu (Type) |
|
Thiết bị ống chùm (Shell and tube) |
Số máy (Quantity) |
|
1 |
Lưu lượng nước lạnh (Water flow rate) |
m^3/h |
3 |
4.5 |
6 |
7.5 |
9 |
6 |
9 |
12 |
15 |
18 |
Tổn thất áp suất (Head loss) |
M |
1.3 |
2.1 |
3 |
3 |
3 |
3 |
3.8 |
3.6 |
4 |
4.3 |
Đường kính ống (Pipe size) |
|
PT1-1/4 |
PT1-1/2 |
PT2 |
PT1-1/2 |
PT2 |
PT2-1/2 |
| Dàn ngưng tụ(Condenser) |
Kiểu (Type) |
|
Thiết bị ống chùm (Shell and tube) |
Số máy( Quantity) |
|
1 |
Lưu lượng nước giải nhiệt( Water flow rate) |
m3/h |
3.8 |
5.7 |
7.5 |
9.3 |
11.3 |
7.5 |
11.3 |
15 |
18.8 |
22.5 |
Tổn thất áp suất( Head loss) |
M |
4 |
4 |
4.7 |
4.7 |
5 |
5 |
5 |
5.5 |
6 |
6 |
Đường kính ống (Pipe size) |
|
PT1-1/2 |
PT2 |
PT2-1/2 |
Thiết bị bảo vệ (Protection devices) |
|
Công tắc áp suất cao/thấp,Công tắc chống đông,Cầu chì/Cầu chảy,Thiết bị bảo vệ quá tảiThiết bị bảo vệ cuộn dây quá nóng,Công tắc nhiệt độ tự động,Thiết bị bảo vệ nghịch pha。
(High/low pressure switch,chilled water low temp. switch,fusible plug,thermal overload,
compressor internal thermostat,thermostat,phase reversal relay) |
| Kích thước bề ngoàiDimensions |
A |
mm |
1250 |
1300 |
1300 |
1300 |
1350 |
1200 |
1400 |
1600 |
1650 |
1700 |
| B |
mm |
500 |
500 |
500 |
500 |
500 |
500 |
500 |
500 |
500 |
500 |
| C |
mm |
1000 |
1000 |
1100 |
1150 |
1150 |
1100 |
1100 |
1200 |
1300 |
1300 |
| D |
mm |
790 |
940 |
1040 |
1040 |
1204 |
1040 |
1040 |
1240 |
1240 |
1240 |
| E |
mm |
400 |
400 |
400 |
400 |
400 |
400 |
400 |
400 |
400 |
400 |
| F |
mm |
- |
- |
- |
- |
- |
700 |
700 |
700 |
750 |
800 |
Trọng lượng tổ hợp máy( Net weight) |
kg |
160 |
195 |
245 |
310 |
350 |
350 |
395 |
540 |
545 |
550 |
Trọng lượng vận hành (Operating weight) |
kg |
175 |
220 |
270 |
360 |
360 |
380 |
440 |
660 |
610 |
615 |